Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vượt sông
- to cross a river
* Từ tham khảo/words other:
-
hiệp ước bất bình đẳng
-
hiệp ước bất tương xâm
-
hiệp ước chung
-
hiệp ước đồng minh
-
hiệp ước hạn chế vũ khí chiến lược
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vượt sông
* Từ tham khảo/words other:
- hiệp ước bất bình đẳng
- hiệp ước bất tương xâm
- hiệp ước chung
- hiệp ước đồng minh
- hiệp ước hạn chế vũ khí chiến lược