Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vứt đi
* thngữ|- to throw away, to toss away, to cast aside|* ttừ|- useless
* Từ tham khảo/words other:
-
văn cầm
-
vân cẩm thạch
-
ván cạnh
-
vãn cảnh
-
văn cảnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vứt đi
* Từ tham khảo/words other:
- văn cầm
- vân cẩm thạch
- ván cạnh
- vãn cảnh
- văn cảnh