Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vỡ đàn tan nghé
* thngữ|- when the herb stampedes the young buffalo are lost; when a tree falls down, the monkey runs away
* Từ tham khảo/words other:
-
xanh đậm
-
xanh đỏ
-
xanh dờn
-
xanh đồng
-
xanh gầy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vỡ đàn tan nghé
* Từ tham khảo/words other:
- xanh đậm
- xanh đỏ
- xanh dờn
- xanh đồng
- xanh gầy