Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vỡ hoang
* đtừ|- to reclaim virgin land; to plough up virgin land
* Từ tham khảo/words other:
-
gọi đến
-
gợi đến
-
gọi đến hầu tòa
-
gọi đi
-
gọi đích danh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vỡ hoang
* Từ tham khảo/words other:
- gọi đến
- gợi đến
- gọi đến hầu tòa
- gọi đi
- gọi đích danh