Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vỡ lẽ
* đtừ|- to begin to understand, realize
* Từ tham khảo/words other:
-
vòm hóa
-
vòm họng
-
vòm kính che buồng lái
-
vòm mềm
-
vòm miệng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vỡ lẽ
* Từ tham khảo/words other:
- vòm hóa
- vòm họng
- vòm kính che buồng lái
- vòm mềm
- vòm miệng