Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vỡ ra
* thngữ|- to spit off (up), to break forth
* Từ tham khảo/words other:
-
cơn khủng hoảng
-
cơn kích động
-
cơn kích phát
-
con kiến
-
con ky
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vỡ ra
* Từ tham khảo/words other:
- cơn khủng hoảng
- cơn kích động
- cơn kích phát
- con kiến
- con ky