Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xa giá
* dtừ|- state-coach, four-wheeled carriage, chariot of the king
* Từ tham khảo/words other:
-
kiểm máy
-
kiếm miếng ăn
-
kiếm miếng ăn hằng ngày
-
kiểm mình
-
kiếm ngắn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xa giá
* Từ tham khảo/words other:
- kiểm máy
- kiếm miếng ăn
- kiếm miếng ăn hằng ngày
- kiểm mình
- kiếm ngắn