Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xã hội đen
- criminal world; gangland; demi-monde; underworld|= hắn là dân xã hội đen he's a member of the underworld|= tiếng lóng thường dùng trong xã hội đen underworld slang
* Từ tham khảo/words other:
-
không thể mắc khuyết điểm
-
không thể mạng được
-
không thể mờ
-
không thể mở
-
không thể mở rộng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xã hội đen
* Từ tham khảo/words other:
- không thể mắc khuyết điểm
- không thể mạng được
- không thể mờ
- không thể mở
- không thể mở rộng