Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xa lông
- living-room; drawing-room; lounge; saloon; living-room suite
* Từ tham khảo/words other:
-
đến lúc phải thanh toán
-
đến lúc sắp chết
-
đến lúc sắp thở hắt ra
-
đến lúc tận số
-
đến lượt anh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xa lông
* Từ tham khảo/words other:
- đến lúc phải thanh toán
- đến lúc sắp chết
- đến lúc sắp thở hắt ra
- đến lúc tận số
- đến lượt anh