Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xác chứng
* dtừ|- conclussive evidence
* Từ tham khảo/words other:
-
rấp
-
rập
-
rắp
-
ráp bằng đường xoi
-
rạp bằng vải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xác chứng
* Từ tham khảo/words other:
- rấp
- rập
- rắp
- ráp bằng đường xoi
- rạp bằng vải