Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xác định số lượng
* dtừ|- quantification|* ngđtừ|- quantify|* ttừ|- quantifiable
* Từ tham khảo/words other:
-
tuyến nước mắt
-
tuyến oanh tạc
-
tuyến phòng ngự
-
tuyên phúc
-
tuyển quân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xác định số lượng
* Từ tham khảo/words other:
- tuyến nước mắt
- tuyến oanh tạc
- tuyến phòng ngự
- tuyên phúc
- tuyển quân