Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xác minh
- to ascertain; to verify
* Từ tham khảo/words other:
-
mương
-
mường
-
muỗng cà phê
-
muông chim
-
muỗng dầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xác minh
* Từ tham khảo/words other:
- mương
- mường
- muỗng cà phê
- muông chim
- muỗng dầu