Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xám ngoét
- như xám ngắt|- livid
* Từ tham khảo/words other:
-
móc leo
-
móc leo núi
-
mốc lịch sử
-
móc lỗ mũi
-
móc lỗ tai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xám ngoét
* Từ tham khảo/words other:
- móc leo
- móc leo núi
- mốc lịch sử
- móc lỗ mũi
- móc lỗ tai