Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xám sắt
* ttừ|- iron-grey
* Từ tham khảo/words other:
-
không mỹ thuật
-
không nạm
-
không nắm chính quyền
-
không nắm được
-
không nản chí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xám sắt
* Từ tham khảo/words other:
- không mỹ thuật
- không nạm
- không nắm chính quyền
- không nắm được
- không nản chí