Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xăng không chì
- unleaded/lead-free petrol; unleaded/lead-free gas
* Từ tham khảo/words other:
-
không phù hợp với một cô gái
-
không phù hợp với người vợ
-
không phụ thuộc
-
không phục
-
không phức tạp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xăng không chì
* Từ tham khảo/words other:
- không phù hợp với một cô gái
- không phù hợp với người vợ
- không phụ thuộc
- không phục
- không phức tạp