Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xanh thẫm
* dtừ|- deep blue
* Từ tham khảo/words other:
-
bán đổ bán tháo
-
bản đồ các tuyến đường
-
bản đồ đi biển
-
bản đồ địa chất
-
bản đồ địa hình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xanh thẫm
* Từ tham khảo/words other:
- bán đổ bán tháo
- bản đồ các tuyến đường
- bản đồ đi biển
- bản đồ địa chất
- bản đồ địa hình