Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xanh tươi
* dtừ|- verdant, luxuriant
* Từ tham khảo/words other:
-
đốt tre
-
đột tử
-
đợt vận động
-
đốt vàng
-
đốt vàng mã
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xanh tươi
* Từ tham khảo/words other:
- đốt tre
- đột tử
- đợt vận động
- đốt vàng
- đốt vàng mã