Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xành xạch
* dtừ|- onomatopoeia of dry sound
* Từ tham khảo/words other:
-
mưa rừng
-
mưa rươi
-
mua sạch
-
mua sắm
-
mua sắm bừa bãi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xành xạch
* Từ tham khảo/words other:
- mưa rừng
- mưa rươi
- mua sạch
- mua sắm
- mua sắm bừa bãi