Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xảo diệu
* trtừ|- having genius, inspired, wonderful, marvellous
* Từ tham khảo/words other:
-
bột hoàng tinh
-
bột hòn
-
bớt kêu
-
bọt khí
-
bột khô dầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xảo diệu
* Từ tham khảo/words other:
- bột hoàng tinh
- bột hòn
- bớt kêu
- bọt khí
- bột khô dầu