Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xàu héo
* dtừ|- wither, dry up, cause to fade
* Từ tham khảo/words other:
-
phím nóng
-
phim phụ
-
phim phụ chiếu kèm với phim chính
-
phim phụ đề
-
phim quảng cáo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xàu héo
* Từ tham khảo/words other:
- phím nóng
- phim phụ
- phim phụ chiếu kèm với phim chính
- phim phụ đề
- phim quảng cáo