Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xây bịt lại
* thngữ|- to wall up
* Từ tham khảo/words other:
-
phản ứng của địch
-
phản ứng da
-
phản ứng dây chuyền
-
phản ứng dị ứng
-
phản ứng hạch tâm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xây bịt lại
* Từ tham khảo/words other:
- phản ứng của địch
- phản ứng da
- phản ứng dây chuyền
- phản ứng dị ứng
- phản ứng hạch tâm