Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xây đắp
* dtừ|- build, build up
* Từ tham khảo/words other:
-
lò bếp dã chiến
-
lò bếp dầu
-
lọ bẹt
-
lọ bẹt nhỏ
-
lộ bí mật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xây đắp
* Từ tham khảo/words other:
- lò bếp dã chiến
- lò bếp dầu
- lọ bẹt
- lọ bẹt nhỏ
- lộ bí mật