Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xe ben
- tipper lorry; tipper truck; dumper truck
* Từ tham khảo/words other:
-
miếng cá để nướng
-
miếng cắn
-
miếng cắt ra
-
miếng che lỗ khóa
-
miếng che mắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xe ben
* Từ tham khảo/words other:
- miếng cá để nướng
- miếng cắn
- miếng cắt ra
- miếng che lỗ khóa
- miếng che mắt