Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xe cũ
- secondhand/used car; secondhand/used motorcycle
* Từ tham khảo/words other:
-
chỉ khâu vết mổ
-
chí khí
-
chí khổ
-
chỉ là
-
chỉ là ảo ảnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xe cũ
* Từ tham khảo/words other:
- chỉ khâu vết mổ
- chí khí
- chí khổ
- chỉ là
- chỉ là ảo ảnh