Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xe lửa chở hàng
* dtừ|- freight car
* Từ tham khảo/words other:
-
người gây sự bất hòa
-
người gây tai hại
-
người gầy yếu khô đét
-
người gầy yếu mảnh khảnh
-
người ghét đàn bà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xe lửa chở hàng
* Từ tham khảo/words other:
- người gây sự bất hòa
- người gây tai hại
- người gầy yếu khô đét
- người gầy yếu mảnh khảnh
- người ghét đàn bà