Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xem tuổi
- to study the horoscope of a boy and girl (prior to a marriage)
* Từ tham khảo/words other:
-
giống hình cung
-
giống hình đầu hồi
-
giống hình người
-
giống hình nửa trụ
-
giống hình thoi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xem tuổi
* Từ tham khảo/words other:
- giống hình cung
- giống hình đầu hồi
- giống hình người
- giống hình nửa trụ
- giống hình thoi