Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xén lông cừu
* dtừ|- sheep-shearing
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà để dụng cụ
-
nhà để hài cốt
-
nhà để máy bay
-
nhà để ô tô
-
nhà để xe ngựa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xén lông cừu
* Từ tham khảo/words other:
- nhà để dụng cụ
- nhà để hài cốt
- nhà để máy bay
- nhà để ô tô
- nhà để xe ngựa