Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xẻo dái
* đtừ|- to cut off prick
* Từ tham khảo/words other:
-
có mặt cắt tam giác
-
có mắt đơn
-
có mặt khi cái gì thất bại
-
có mắt lác
-
có mắt lồi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xẻo dái
* Từ tham khảo/words other:
- có mặt cắt tam giác
- có mắt đơn
- có mặt khi cái gì thất bại
- có mắt lác
- có mắt lồi