Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xéo méo
* trtừ|- aslant, awry
* Từ tham khảo/words other:
-
hoả hình
-
hoạ hình
-
hoả hổ
-
hoả hoạn
-
hoạ hoạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xéo méo
* Từ tham khảo/words other:
- hoả hình
- hoạ hình
- hoả hổ
- hoả hoạn
- hoạ hoạn