Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xếp đống
* đtừ|- to heap or pile up; to put into a heap or heaps
* Từ tham khảo/words other:
-
từ ngữ phản quy tắc
-
từ ngữ riêng của một tỉnh
-
từ ngữ tục
-
tù ngục
-
từ nguyên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xếp đống
* Từ tham khảo/words other:
- từ ngữ phản quy tắc
- từ ngữ riêng của một tỉnh
- từ ngữ tục
- tù ngục
- từ nguyên