Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xếp nếp
* ngđtừ|- kilt, plait, furbelow, bunch, pleat, goffer|* ttừ|- draperied
* Từ tham khảo/words other:
-
truy cấp
-
truy cập
-
truy cập chọn lọc
-
truy cập có mật khẩu
-
truy cập ngẫu nhiên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xếp nếp
* Từ tham khảo/words other:
- truy cấp
- truy cập
- truy cập chọn lọc
- truy cập có mật khẩu
- truy cập ngẫu nhiên