Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xét giữ
* dtừ|- examine and detain
* Từ tham khảo/words other:
-
âm dương thạch
-
âm dương thủy
-
âm giai
-
âm giải
-
âm gian
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xét giữ
* Từ tham khảo/words other:
- âm dương thạch
- âm dương thủy
- âm giai
- âm giải
- âm gian