Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xều bọt xều dãi
* đtừ|- to drool
* Từ tham khảo/words other:
-
xóa sạch
-
xoá sổ
-
xoa tay thích thú
-
xoá tên
-
xóa tên trong sổ đăng ký
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xều bọt xều dãi
* Từ tham khảo/words other:
- xóa sạch
- xoá sổ
- xoa tay thích thú
- xoá tên
- xóa tên trong sổ đăng ký