Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xì hơi
- (nói về bánh xe, quả bóng) to go down; to go flat; to deflate
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà chính âm học
-
nhà chính trị
-
nhà chính trị bảo thủ
-
nhà chính trị độc lập
-
nhà chính trị hết sức bảo thủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xì hơi
* Từ tham khảo/words other:
- nhà chính âm học
- nhà chính trị
- nhà chính trị bảo thủ
- nhà chính trị độc lập
- nhà chính trị hết sức bảo thủ