Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xích đông
* dtừ|- (for knick-knacks) what-not; (for books) bookstand
* Từ tham khảo/words other:
-
máy phụt phụt
-
may quần áo
-
máy quan trắc
-
máy quang báo
-
máy quang phổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xích đông
* Từ tham khảo/words other:
- máy phụt phụt
- may quần áo
- máy quan trắc
- máy quang báo
- máy quang phổ