Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xích tâm
* dtừ|- loyalty, faithfulness
* Từ tham khảo/words other:
-
dấu rập trên mặt đồng tiền
-
dấu rập vào
-
đầu rau
-
đầu râu tóc bạc
-
dâu rể
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xích tâm
* Từ tham khảo/words other:
- dấu rập trên mặt đồng tiền
- dấu rập vào
- đầu rau
- đầu râu tóc bạc
- dâu rể