Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xiềng xích nô lệ
- chains of slavery
* Từ tham khảo/words other:
-
điều không thích hợp
-
điều không thực tế
-
điều không tưởng
-
điều không xác thực
-
điều khủng khiếp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xiềng xích nô lệ
* Từ tham khảo/words other:
- điều không thích hợp
- điều không thực tế
- điều không tưởng
- điều không xác thực
- điều khủng khiếp