Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xin đểu
- to demand money with menaces
* Từ tham khảo/words other:
-
người chạy lắt léo
-
người chạy nước rút
-
người chạy trốn
-
người chạy trốn thực tại
-
người chạy trước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xin đểu
* Từ tham khảo/words other:
- người chạy lắt léo
- người chạy nước rút
- người chạy trốn
- người chạy trốn thực tại
- người chạy trước