Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xịt mũi
* dtừ|- sniff, snuffle, snivel
* Từ tham khảo/words other:
-
giấy kếp
-
giấy khai hải quan
-
giấy khai sanh
-
giấy khai sinh
-
giấy khai tử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xịt mũi
* Từ tham khảo/words other:
- giấy kếp
- giấy khai hải quan
- giấy khai sanh
- giấy khai sinh
- giấy khai tử