Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xơ cứng
- sclerosis
* Từ tham khảo/words other:
-
không thể nói tên lên được
-
không thể nói trước
-
không thể nuôi dưỡng được
-
không thể nuốt trôi được
-
không thể ở được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xơ cứng
* Từ tham khảo/words other:
- không thể nói tên lên được
- không thể nói trước
- không thể nuôi dưỡng được
- không thể nuốt trôi được
- không thể ở được