Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xo ro
* ttừ|- be chilled; benumbed; huddle oneself up; shivering with cold
* Từ tham khảo/words other:
-
sông ngòi
-
sông ngòi chỉ có nước vào mùa mưa
-
song ngư
-
song ngữ
-
sóng người
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xo ro
* Từ tham khảo/words other:
- sông ngòi
- sông ngòi chỉ có nước vào mùa mưa
- song ngư
- song ngữ
- sóng người