Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xớ rớ
* dtừ|- given to star-gazing, idling, star-gazing, aimlessly, foolishly, louging
* Từ tham khảo/words other:
-
móc có lò xo
-
móc cời lò
-
mốc đá cũ ở nơi ranh giới
-
móc đá tảng
-
mọc dân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xớ rớ
* Từ tham khảo/words other:
- móc có lò xo
- móc cời lò
- mốc đá cũ ở nơi ranh giới
- móc đá tảng
- mọc dân