Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xoa bóp
- to give a massage; to massage|= dầu xoa bóp massage oil
* Từ tham khảo/words other:
-
đá nam châm
-
đa nạn
-
đa năng
-
đà nẵng
-
đã nấu sẵn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xoa bóp
* Từ tham khảo/words other:
- đá nam châm
- đa nạn
- đa năng
- đà nẵng
- đã nấu sẵn