Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xoá mờ
* đtừ|- to dilute, blur
* Từ tham khảo/words other:
-
lũy phía trong
-
lũy sọt đất
-
luỹ thừa
-
lũy thừa ba
-
lũy tích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xoá mờ
* Từ tham khảo/words other:
- lũy phía trong
- lũy sọt đất
- luỹ thừa
- lũy thừa ba
- lũy tích