Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xoạc
* đtừ|- to spread wide apart
* Từ tham khảo/words other:
-
phẩm màu
-
phàm nhân
-
phạm nhân
-
phạm nhân được tạm tha có theo dõi
-
phẩm nhuộm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xoạc
* Từ tham khảo/words other:
- phẩm màu
- phàm nhân
- phạm nhân
- phạm nhân được tạm tha có theo dõi
- phẩm nhuộm