Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xoàn xoạt
* dtừ|- sound of paper or cloth torn ripping sound
* Từ tham khảo/words other:
-
chai đá
-
chai đã uống hết
-
chai dạn
-
chải đầu
-
chai đi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xoàn xoạt
* Từ tham khảo/words other:
- chai đá
- chai đã uống hết
- chai dạn
- chải đầu
- chai đi