Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xoay chuyển
* đtừ|- to revolve, to rotate, to turn, to reverse
* Từ tham khảo/words other:
-
huyện lệnh
-
huyên lương
-
huyền lý
-
huyện lỵ
-
huyền mặc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xoay chuyển
* Từ tham khảo/words other:
- huyện lệnh
- huyên lương
- huyền lý
- huyện lỵ
- huyền mặc