Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xoáy cuộn
* ttừ|- vortical, dizzy, vortiginous
* Từ tham khảo/words other:
-
có tai thõng xuống
-
có tài thuyết phục
-
có tài tiên tri
-
có tai vểnh
-
có tài xoáy vặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xoáy cuộn
* Từ tham khảo/words other:
- có tai thõng xuống
- có tài thuyết phục
- có tài tiên tri
- có tai vểnh
- có tài xoáy vặt