Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xoay sở
* thngữ|- to get on, to cast about, to do with, to get along
* Từ tham khảo/words other:
-
hòa đồng
-
hoả động học
-
hoa đồng nội
-
hoa đồng tiền
-
hóa đực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xoay sở
* Từ tham khảo/words other:
- hòa đồng
- hoả động học
- hoa đồng nội
- hoa đồng tiền
- hóa đực