Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xoay tròn
* dtừ|- spin, gyration, spinning|* nđtừ|- gyrate|* ttừ|- gyratory, vertiginous
* Từ tham khảo/words other:
-
xâm nhiễm
-
xám như tro
-
xâm phạm
-
xâm phạm an ninh quốc gia
-
xâm phạm thuần phong mỹ tục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xoay tròn
* Từ tham khảo/words other:
- xâm nhiễm
- xám như tro
- xâm phạm
- xâm phạm an ninh quốc gia
- xâm phạm thuần phong mỹ tục